stack up

/stæk əp/
Động từ
  1. (Động) Xếp vào chồng.
    (transitive) To put into a stack.
    Stack up the boxes.
    Xếp chồng các hộp lên nhau.
  2. (nội động) chồng chất lên nhau; để tích lũy.
    (intransitive) to pile up; to accumulate.
  3. (thành ngữ, ngoại động) Để ghép một nhóm những thứ trừu tượng lại với nhau.
    (idiomatic, transitive) To put a group of abstract things together.
    to stack up memories
    để xếp chồng lên những kỷ niệm
  4. Thường theo sau là chống lại hoặc giữa: so sánh với (cái gì đó); để đo lường.
    Often followed by against or among: to compare with (something); to measure up.
    "How Populations Stack Up Among Nations At War" (name of the article)
    "Làm thế nào dân số xếp chồng lên nhau giữa các quốc gia có chiến tranh" (tên bài viết)
🎬 Nghe “stack up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish